YiWordsYiWords

lǎotóu

lão

danh từ tiếng Trung
老头 lão

Câu ví dụ

lǎotóuzuòzàishùxià
Lão ngồi dưới gốc cây.
大家dà jiādōujiào老头lǎo tóu
Mọi người gọi ông ấy là lão.

Người lớn tuổi ở quê

Câu hỏi thường gặp

"lão" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lão" trong tiếng Trung là 老头, đọc là lǎo tóu.
老头 nghĩa là gì?
老头 (lǎo tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "lão".
老头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老头 như thế nào?
Ví dụ: 老头坐在树下。 (Lão ngồi dưới gốc cây.); 大家都叫他老头。 (Mọi người gọi ông ấy là lão.).

Muốn nhớ "老头" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí