YiWordsYiWords

Cùng cách viết:厉害

hài

ghê gớm

tính từ tiếng Trung
厉害 ghê gớm

Cụm từ thường dùng

yīnghài
giỏi tiếng Anh
数学shù xué厉害lì hài
giỏi toán

Câu ví dụ

zuòfànhěnhài
Cô ấy rất giỏi nấu ăn.
jiāoliúhěnhài
Anh ấy giỏi giao tiếp.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "ghê gớm", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"ghê gớm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ghê gớm" trong tiếng Trung là 厉害, đọc là lì hài.
厉害 nghĩa là gì?
厉害 (lì hài) trong tiếng Trung có nghĩa là "ghê gớm".
厉害 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 厉害 ngay trên trang này.
Đặt câu với 厉害 như thế nào?
Ví dụ: 她做饭很厉害。 (Cô ấy rất giỏi nấu ăn.); 他交流很厉害。 (Anh ấy giỏi giao tiếp.).

Muốn nhớ "厉害" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí