YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

lóu

tòa nhà

danh từ tiếng Trung
楼 tòa nhà

Cụm từ thường dùng

gāolóu
tòa nhà cao tầng
bàngōnglóu
tòa nhà văn phòng

Câu ví dụ

zhèdònglóuhěnpiàoliang
Tòa nhà này rất đẹp.
degōngzàibiāndelóu
Công ty tôi ở tòa nhà bên kia.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tòa nhà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tòa nhà" trong tiếng Trung là 楼, đọc là lóu.
楼 nghĩa là gì?
楼 (lóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tòa nhà".
楼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 楼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 楼 như thế nào?
Ví dụ: 这栋楼很漂亮。 (Tòa nhà này rất đẹp.); 我的公司在那边的楼里。 (Công ty tôi ở tòa nhà bên kia.).

Muốn nhớ "楼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí