"nam bắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nam bắc" trong tiếng Trung là 南北, đọc là nán běi.
南北 nghĩa là gì?
南北 (nán běi) trong tiếng Trung có nghĩa là "nam bắc".
南北 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 南北 ngay trên trang này.
Đặt câu với 南北 như thế nào?
Ví dụ: 南北公路很长。 (Đường bắc nam rất dài.); 南北都在发展。 (Bắc nam đều phát triển.).