YiWordsYiWords

néngyòng

dùng được

động từ tiếng Trung
能用 dùng được

Cụm từ thường dùng

这个zhè gè用得着yòng de zháo
cái này dùng được
用得着yòng de zháo做什么zuò shén me
dùng được vào việc gì

Câu ví dụ

这把zhè bǎ剪刀jiǎn dāo还能hái néng用得着yòng de zháo
Cái kéo này vẫn dùng được.
这些zhè xiē知识zhī shihěn用得着yòng de zháo
Những kiến thức này rất dùng được.

Từ vựng thái độ

Câu hỏi thường gặp

"dùng được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dùng được" trong tiếng Trung là 能用, đọc là néng yòng.
能用 nghĩa là gì?
能用 (néng yòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dùng được".
能用 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 能用 ngay trên trang này.
Đặt câu với 能用 như thế nào?
Ví dụ: 这把剪刀还能用得着。 (Cái kéo này vẫn dùng được.); 这些知识很用得着。 (Những kiến thức này rất dùng được.).

Muốn nhớ "能用" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí