YiWordsYiWords

Từ vựng thái độ

Từ vựng thái độ — 23 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

难免khó tránh离不开không thể rời不许không cho phép用不着không cần thiết不能不không thể không提倡đề xướng允许cho phép能否có thể hay không能用dùng được不准không được phép假装giả vờ宁愿thà指望trông mong不惜không tiếc勉强miễn cưỡng预料dự liệu何必hà tất可行khả thi不宜không thích hợp免不了không tránh khỏi谈不上không thể nói là办不到không làm được负责phụ trách

Chủ đề phổ biến

Tính cách và ưu nhược điểmHình học và không gianKiến trúc đặc sắcNâng cấp nhà cửaHướng dẫn nâng cao thiết bị gia dụngGia đình và bạn bèTừ vựng nâng cao môn họcTrải nghiệm học đườngTừ vựng kỳ quan vũ trụChi tiết ngoại hìnhVăn hóa các nướcGiao tiếp chuyên sâu ở bệnh viện

Từ điển tiếng Trung