YiWordsYiWords

Cùng cách viết:奴隶努力努力

cố

động từ tiếng Trung
努力 cố

Câu ví dụ

huìwánchénggōngzuò
Tôi sẽ cố hoàn thành công việc.
bǎochílěngjìng
Cố giữ bình tĩnh nhé.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "cố", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cố" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cố" trong tiếng Trung là 努力, đọc là nǔ lì.
努力 nghĩa là gì?
努力 (nǔ lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cố".
努力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 努力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 努力 như thế nào?
Ví dụ: 我会努力完成工作。 (Tôi sẽ cố hoàn thành công việc.); 努力保持冷静。 (Cố giữ bình tĩnh nhé.).

Muốn nhớ "努力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí