YiWordsYiWords

Cùng cách viết:奴隶努力努力

cố gắng

động từ tiếng Trung
努力 cố gắng

Cụm từ thường dùng

jǐnliàngxué
cố gắng học tập
jǐnliànggōngzuò
cố gắng làm việc

Câu ví dụ

huì尽量jǐn liàng而为ér wéi
Tôi sẽ cố gắng hết sức.
yàojǐnliànga
Bạn hãy cố gắng lên nhé!

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "cố gắng", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Mức độ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"cố gắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cố gắng" trong tiếng Trung là 努力, đọc là nǔ lì.
努力 nghĩa là gì?
努力 (nǔ lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cố gắng".
努力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 努力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 努力 như thế nào?
Ví dụ: 我会尽量而为。 (Tôi sẽ cố gắng hết sức.); 你要尽量啊! (Bạn hãy cố gắng lên nhé!).

Muốn nhớ "努力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí