YiWordsYiWords

Cùng cách viết:情谊

qíng

tình ý

danh từ tiếng Trung
情意 tình ý

Cụm từ thường dùng

mínfēngqíng
phong tình dân tộc
chéngshìfēngqíng
phong tình thành phố

Câu ví dụ

nèiyǒuduōdefēngqíng
Hà Nội có nhiều phong tình đặc biệt.
huandiǎnfēngqíng
Tôi thích phong tình cổ điển.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tình ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình ý" trong tiếng Trung là 情意, đọc là qíng yì.
情意 nghĩa là gì?
情意 (qíng yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình ý".
情意 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 情意 ngay trên trang này.
Đặt câu với 情意 như thế nào?
Ví dụ: 河内有许多独特的风情。 (Hà Nội có nhiều phong tình đặc biệt.); 我喜欢古典风情。 (Tôi thích phong tình cổ điển.).

Muốn nhớ "情意" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí