"khoa học xã hội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoa học xã hội" trong tiếng Trung là 社会科学, đọc là shè huì kē xué.
社会科学 nghĩa là gì?
社会科学 (shè huì kē xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoa học xã hội".
社会科学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 社会科学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 社会科学 như thế nào?
Ví dụ: 我选择学文科。 (Tôi chọn học khoa học xã hội.); 文科内容很丰富。 (Khoa học xã hội rất đa dạng.).