YiWordsYiWords

shèhuìxué

khoa học xã hội

danh từ tiếng Trung
社会科学 khoa học xã hội

Cụm từ thường dùng

wénzhuān
ngành khoa học xã hội
xuéwén
học khoa học xã hội

Câu ví dụ

xuǎnxuéwén
Tôi chọn học khoa học xã hội.
wénnèirónghěnfēng
Khoa học xã hội rất đa dạng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khoa học xã hội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoa học xã hội" trong tiếng Trung là 社会科学, đọc là shè huì kē xué.
社会科学 nghĩa là gì?
社会科学 (shè huì kē xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoa học xã hội".
社会科学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 社会科学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 社会科学 như thế nào?
Ví dụ: 我选择学文科。 (Tôi chọn học khoa học xã hội.); 文科内容很丰富。 (Khoa học xã hội rất đa dạng.).

Muốn nhớ "社会科学" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí