"tệ nạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tệ nạn" trong tiếng Trung là 社会问题, đọc là shè huì wèn tí.
社会问题 nghĩa là gì?
社会问题 (shè huì wèn tí) trong tiếng Trung có nghĩa là "tệ nạn".
社会问题 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 社会问题 ngay trên trang này.
Đặt câu với 社会问题 như thế nào?
Ví dụ: 我们要消除弊端。 (Chúng ta cần loại bỏ tệ nạn.); 这种弊端影响社会。 (Tệ nạn này ảnh hưởng đến xã hội.).