YiWordsYiWords

shēng

giận

động từ tiếng Trung
生气 giận

Cụm từ thường dùng

shēngfèn
giận dữ
duìmǒurénshēng
giận ai đó

Câu ví dụ

shēngdele
Cô ấy giận tôi rồi.
biézàishēngle
Đừng giận nữa nhé.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"giận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giận" trong tiếng Trung là 生气, đọc là shēng qì.
生气 nghĩa là gì?
生气 (shēng qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "giận".
生气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生气 như thế nào?
Ví dụ: 她生我的气了 (Cô ấy giận tôi rồi.); 别再生气了。 (Đừng giận nữa nhé.).

Muốn nhớ "生气" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí