YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shuō

nói

tiếng Trung
说 nói

Câu ví dụ

shuōhuìlái
Anh ấy nói rằng sẽ đến.
认为rèn wéishìduìde
Tôi nghĩ rằng điều đó đúng.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "nói", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nói" trong tiếng Trung là 说, đọc là shuō.
说 nghĩa là gì?
说 (shuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "nói".
说 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 说 ngay trên trang này.
Đặt câu với 说 như thế nào?
Ví dụ: 他说会来。 (Anh ấy nói rằng sẽ đến.); 我认为那是对的。 (Tôi nghĩ rằng điều đó đúng.).

Muốn nhớ "说" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí