YiWordsYiWords

sǔnshīcǎnzhòng

tổn thất nặng nề

cụm từ tiếng Trung
损失惨重 tổn thất nặng nề

Cụm từ thường dùng

zāoshòuzhòngchuāng
chịu tổn thất nặng nề
zàochéngzhòngchuāng
gây tổn thất nặng nề

Câu ví dụ

gōngzàihuǒzāihòuzāoshòuzhòngchuāng
Công ty bị tổn thất nặng nề sau vụ cháy.
zuìjìndebàofēnggěinóngmíndàiláilezhòngchuāng
Đợt bão vừa qua gây tổn thất nặng nề cho nông dân.

Phòng tránh lừa đảo

Câu hỏi thường gặp

"tổn thất nặng nề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tổn thất nặng nề" trong tiếng Trung là 损失惨重, đọc là sǔn shī cǎn zhòng.
损失惨重 nghĩa là gì?
损失惨重 (sǔn shī cǎn zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tổn thất nặng nề".
损失惨重 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 损失惨重 ngay trên trang này.
Đặt câu với 损失惨重 như thế nào?
Ví dụ: 公司在火灾后遭受重创。 (Công ty bị tổn thất nặng nề sau vụ cháy.); 最近的暴风雨给农民带来了重创。 (Đợt bão vừa qua gây tổn thất nặng nề cho nông dân.).

Muốn nhớ "损失惨重" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí