YiWordsYiWords

Phòng tránh lừa đảo

Phòng tránh lừa đảo — 23 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

陷害hãm hại敲诈tống tiền受害bị hại通缉truy nãthắt cổ受贿nhận hối lộ掠夺cướp đoạt剥削bóc lột扣留giam giữ对峙đối đầu勾结cấu kết土匪thổ phỉ乞讨ăn xin提防đề phòng黑手bàn tay đen侵占chiếm đoạt偷窥nhìn trộm闹事gây rối造假làm giả躲藏ẩn nấp损失惨重tổn thất nặng nề不择手段bất chấp thủ đoạn枪毙xử bắn

Chủ đề phổ biến

Tình huống pháp lýGiao tiếp hiệu quảThời gianĐồ dùng hàng ngàyDòng chảy văn hóaBiểu đạt cảm xúcTính cáchQuan hệ gia đìnhTài chính nâng caoCác nghề nghiệpTừ chỉ mức độPhòng chống và phá án

Từ điển tiếng Trung