"nêu ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nêu ra" trong tiếng Trung là 提出, đọc là tí chū.
提出 nghĩa là gì?
提出 (tí chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "nêu ra".
提出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 提出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 提出 như thế nào?
Ví dụ: 他提出了一个好意见。 (Anh ấy đã nêu ra một ý kiến hay.); 老师提出了问题让全班讨论。 (Cô giáo nêu ra vấn đề cho lớp thảo luận.).