YiWordsYiWords

zǎo

trước thời hạn

động từ tiếng Trung
提早 trước thời hạn

Cụm từ thường dùng

zǎodào
đến sớm hơn

Câu ví dụ

kāihuìshítōngchánghuìzǎodào
Tôi thường đến sớm khi có cuộc họp.
zǎodàole
Anh ấy đến sớm hơn dự kiến.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trước thời hạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trước thời hạn" trong tiếng Trung là 提早, đọc là tí zǎo.
提早 nghĩa là gì?
提早 (tí zǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "trước thời hạn".
提早 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 提早 ngay trên trang này.
Đặt câu với 提早 như thế nào?
Ví dụ: 开会时我通常会提早到。 (Tôi thường đến sớm khi có cuộc họp.); 他比预期提早到了。 (Anh ấy đến sớm hơn dự kiến.).

Muốn nhớ "提早" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí