"đá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đá" trong tiếng Trung là 踢;冰块, đọc là tī.
踢;冰块 nghĩa là gì?
踢;冰块 (tī) trong tiếng Trung có nghĩa là "đá".
踢;冰块 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 踢;冰块 ngay trên trang này.
Đặt câu với 踢;冰块 như thế nào?
Ví dụ: 他把球踢得很远。 (Anh ấy đá quả bóng rất mạnh.); 她踢了门一下。 (Cô ấy đá vào cửa.).