YiWordsYiWords

Hoạt động thường ngày

Hoạt động thường ngày — 25 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

出拳đấm踢;冰块đá动手ra taydẫmvagầm低头cúi đầu抬头ngẩng đầu回头quay đầungửa握手bắt tayhôn咬牙nghiến răng引诱dụ dỗ争取tranh thủ清理dọn dẹpchải隐藏ẩnchôn埋藏chôn giấu摔倒ngãrắcsờ退出thoát ramang

Chủ đề phổ biến

Tài liệu và bảng biểuTài liệu văn phòngLàm việc hiệu quảTài liệu cần thiết cho viết láchDanh sách cần thiết cho văn phòngDụng cụ văn phòng tiện íchSơ đồ tổ chức công tyGiới thiệu vũ khíHành động trên chiến trườngCuộc sống quân doanhBiểu đạt quan hệGiới từ thông dụng

Từ điển tiếng Trung