"đồng loạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng loạt" trong tiếng Trung là 同时, đọc là tóng shí.
同时 nghĩa là gì?
同时 (tóng shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng loạt".
同时 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 同时 ngay trên trang này.
Đặt câu với 同时 như thế nào?
Ví dụ: 大家一律鼓掌。 (Mọi người đồng loạt vỗ tay.); 他们一律辞职。 (Họ đồng loạt nghỉ việc.).