YiWordsYiWords

Biểu đạt mức độ

Biểu đạt mức độ — 21 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

固定cố định过分quá đáng有限hữu hạn无限vô hạnđậm紧密gắn bó个别cá biệt可见có thể thấy随手tiện tay同时đồng loạt片面phiến diện关键then chốt难以khó mà仔细kỹ lưỡng高度cao độ尤其đặc biệt làmột chút无疑không nghi ngờ不利bất lợi果断dứt khoát偷偷lén lút

Chủ đề phổ biến

Hiện trường vụ ánTừ vựng pháp luậtGiao tiếp thực tếThời gian và ký ứcĐồ dùng gia đìnhPhương hướng và vị tríDấu ấn văn hóaCảm xúc đa dạngTính cách đa dạngGia đình và họ hàngTừ vựng tài chínhChức danh công việc

Từ điển tiếng Trung