YiWordsYiWords

Cùng cách viết:稳健资料

wénjiàn

văn bản

danh từ tiếng Trung
文件 văn bản

Cụm từ thường dùng

shūmiànwénjiàn
văn bản pháp luật
cǎoshūmiànwénjiàn
soạn thảo văn bản

Câu ví dụ

qǐngyuèzhèfènshūmiànwénjiàn
Vui lòng đọc kỹ văn bản này.
正在zhèng zài起草qǐ cǎo一份yī fènxīn书面shū miàn文件wén jiàn
Tôi đang soạn một văn bản mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"văn bản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"văn bản" trong tiếng Trung là 文件, đọc là wén jiàn.
文件 nghĩa là gì?
文件 (wén jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "văn bản".
文件 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 文件 ngay trên trang này.
Đặt câu với 文件 như thế nào?
Ví dụ: 请仔细阅读这份书面文件。 (Vui lòng đọc kỹ văn bản này.); 我正在起草一份新书面文件。 (Tôi đang soạn một văn bản mới.).

Muốn nhớ "文件" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí