"văn bản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"văn bản" trong tiếng Trung là 文件, đọc là wén jiàn.
文件 nghĩa là gì?
文件 (wén jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "văn bản".
文件 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 文件 ngay trên trang này.
Đặt câu với 文件 như thế nào?
Ví dụ: 请仔细阅读这份书面文件。 (Vui lòng đọc kỹ văn bản này.); 我正在起草一份新书面文件。 (Tôi đang soạn một văn bản mới.).