YiWordsYiWords

Cùng cách viết:稳健文件

wénjiàn

tài liệu

danh từ tiếng Trung
资料 tài liệu

Cụm từ thường dùng

shēnfènzhèngwénjiàn
giấy tờ tùy thân
chēliàngwénjiàn
giấy tờ xe

Câu ví dụ

dàiwénjiànlema
Bạn mang đầy đủ giấy tờ chưa?
dewénjiàndiūle
Tôi bị mất giấy tờ.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "tài liệu", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tài liệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tài liệu" trong tiếng Trung là 资料, đọc là wén jiàn.
资料 nghĩa là gì?
资料 (wén jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tài liệu".
资料 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 资料 ngay trên trang này.
Đặt câu với 资料 như thế nào?
Ví dụ: 你带齐文件了吗? (Bạn mang đầy đủ giấy tờ chưa?); 我的文件丢了。 (Tôi bị mất giấy tờ.).

Muốn nhớ "资料" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí