"thích nghe ham đọc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thích nghe ham đọc" trong tiếng Trung là 喜闻乐见, đọc là xǐ wén lè jiàn.
喜闻乐见 nghĩa là gì?
喜闻乐见 (xǐ wén lè jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thích nghe ham đọc".
喜闻乐见 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喜闻乐见 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喜闻乐见 như thế nào?
Ví dụ: 这部电影是大家喜闻乐见的。 (Bộ phim này được mọi người yêu thích.); 新产品是大家喜闻乐见的。 (Sản phẩm mới được mọi người yêu thích.).