"truyền hình trực tiếp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truyền hình trực tiếp" trong tiếng Trung là 现场直播, đọc là xiàn chǎng zhí bō.
现场直播 nghĩa là gì?
现场直播 (xiàn chǎng zhí bō) trong tiếng Trung có nghĩa là "truyền hình trực tiếp".
现场直播 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 现场直播 ngay trên trang này.
Đặt câu với 现场直播 như thế nào?
Ví dụ: 比赛进行了转播。 (Trận đấu được truyền hình trực tiếp.); 我喜欢看转播。 (Tôi thích xem truyền hình trực tiếp.).