YiWordsYiWords

zhīdānxīn

chỉ lo

động từ tiếng Trung
只担心 chỉ lo

Cụm từ thường dùng

zhǐxué
chỉ lo học
zhǐ
chỉ lo bản thân

Câu ví dụ

zhǐwánxué
Cậu ấy chỉ lo chơi mà không học.
yàozhǐwànglebiérén
Đừng chỉ lo cho mình mà quên người khác.

Biểu đạt thời gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"chỉ lo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỉ lo" trong tiếng Trung là 只担心, đọc là zhī dān xīn.
只担心 nghĩa là gì?
只担心 (zhī dān xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỉ lo".
只担心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 只担心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 只担心 như thế nào?
Ví dụ: 他只顾玩,不学习。 (Cậu ấy chỉ lo chơi mà không học.); 不要只顾自己,忘了别人。 (Đừng chỉ lo cho mình mà quên người khác.).

Muốn nhớ "只担心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí