YiWordsYiWords

Biểu đạt thời gian nâng cao

Biểu đạt thời gian nâng cao — 17 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

只担心chỉ lo截至tính đến顺便tiện thể迟早sớm muộn耽误chậm trễ即可là được迄今为止cho đến nay暗中ngầm缓缓chậm rãi提早trước thời hạn专程đặc biệt đến趁机nhân cơ hội无故vô cớ伺机chờ cơ hội趁早làm sớm难得一见hiếm thấy至今đến nay

Chủ đề phổ biến

Đồ dùng gia đìnhPhương hướngVăn hóa đa dạngBiểu đạt sốThành ngữ hayBiểu đạt cảm xúc nâng caoTừ vựng thái độTính cách và ưu nhược điểmHình học và không gianKiến trúc đặc sắcNâng cấp nhà cửaHướng dẫn nâng cao thiết bị gia dụng

Từ điển tiếng Trung