YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ác tính
ác tính
惡性
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ác: sắc (高升) · tính: sắc (高升)
?
詞義
惡性的(多指疾病、性格等)
常用搭配
bệnh ác tính
惡性疾病
khối u ác tính
惡性腫瘤
例句
Ông ấy mắc bệnh ác tính.
他得了惡性疾病。
Bác sĩ phát hiện khối u ác tính.
醫生發現了惡性腫瘤。
出現在這些詞條中
khối u
腫瘤
相關詞彙
mao mạch
微血管
bệnh tâm lý
心理疾病
làm hỏng
弄壞
hiệp một
上半場
điện tâm đồ
心電圖
vô tội
無辜
常見問題
「惡性」越南語怎麼說?
「惡性」的越南語是 ác tính。
ác tính 是什麼意思?
ác tính 的意思是「惡性」(形容詞)。惡性的(多指疾病、性格等)
ác tính 怎麼發音?
ác tính 有 2 個音節:ác: sắc (高升) · tính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ác tính 常用嗎?
ác tính 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ác tính 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy mắc bệnh ác tính.(他得了惡性疾病。);Bác sĩ phát hiện khối u ác tính.(醫生發現了惡性腫瘤。)。
想讓「ác tính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store