YiWordsYiWords

ác tính

惡性

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — ác: sắc (高升) · tính: sắc (高升) ?

ác tính 惡性

詞義

常用搭配

bệnh ác tính
惡性疾病
khối u ác tính
惡性腫瘤

例句

Ông ấy mắc bệnh ác tính.
他得了惡性疾病。
Bác sĩ phát hiện khối u ác tính.
醫生發現了惡性腫瘤。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「惡性」越南語怎麼說?
「惡性」的越南語是 ác tính。
ác tính 是什麼意思?
ác tính 的意思是「惡性」(形容詞)。惡性的(多指疾病、性格等)
ác tính 怎麼發音?
ác tính 有 2 個音節:ác: sắc (高升) · tính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ác tính 常用嗎?
ác tính 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ác tính 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy mắc bệnh ác tính.(他得了惡性疾病。);Bác sĩ phát hiện khối u ác tính.(醫生發現了惡性腫瘤。)。

想讓「ác tính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始