YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
làm hỏng
làm hỏng
弄壞
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — làm: huyền (低降) · hỏng: hỏi (曲折升)
?
詞義
弄壞,損壞
敗壞,破壞(名譽、關係等)
常用搭配
làm hỏng việc
把事情搞砸
làm hỏng máy móc
弄壞機器
例句
Đừng làm hỏng kế hoạch của tôi.
別把我的計劃搞砸了。
Anh ấy đã làm hỏng chiếc điện thoại mới.
他把新手機弄壞了。
出現在這些詞條中
đồ vật
物品
mưa đá
冰雹
không cẩn thận
不小心
相關詞彙
hiệp một
上半場
bệnh tâm lý
心理疾病
mao mạch
微血管
ác tính
惡性
điện tâm đồ
心電圖
vô tội
無辜
常見問題
「弄壞」越南語怎麼說?
「弄壞」的越南語是 làm hỏng。
làm hỏng 是什麼意思?
làm hỏng 的意思是「弄壞」(動詞)。弄壞,損壞; 敗壞,破壞(名譽、關係等)
làm hỏng 怎麼發音?
làm hỏng 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · hỏng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm hỏng 常用嗎?
làm hỏng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
làm hỏng 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng làm hỏng kế hoạch của tôi.(別把我的計劃搞砸了。);Anh ấy đã làm hỏng chiếc điện thoại mới.(他把新手機弄壞了。)。
想讓「làm hỏng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store