YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hiệp một
hiệp một
上半場
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hiệp: nặng (低短塞音) · một: nặng (低短塞音)
?
詞義
比賽的上半場
常用搭配
kết thúc hiệp một
上半場結束
tỉ số hiệp một
半場比分
例句
Hiệp một đã kết thúc.
半場已經結束。
Đội nhà dẫn trước sau hiệp một.
主隊半場領先。
相關詞彙
làm hỏng
弄壞
bệnh tâm lý
心理疾病
mao mạch
微血管
ác tính
惡性
điện tâm đồ
心電圖
vô tội
無辜
常見問題
「上半場」越南語怎麼說?
「上半場」的越南語是 hiệp một。
hiệp một 是什麼意思?
hiệp một 的意思是「上半場」(名詞)。比賽的上半場
hiệp một 怎麼發音?
hiệp một 有 2 個音節:hiệp: nặng (低短塞音) · một: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiệp một 常用嗎?
hiệp một 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
hiệp một 在句子裡怎麼用?
例如:Hiệp một đã kết thúc.(半場已經結束。);Đội nhà dẫn trước sau hiệp một.(主隊半場領先。)。
想讓「hiệp một」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store