YiWordsYiWords

âm lượng

音量

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — âm: ngang (平音) · lượng: nặng (低短塞音) ?

âm lượng 音量

詞義

常用搭配

tăng âm lượng
調高音量
giảm âm lượng
調低音量

例句

Âm lượng quá lớn làm tôi đau tai.
音量太大讓我耳朵疼。
Bạn có thể giảm âm lượng không?
你能把音量調低嗎?

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「音量」越南語怎麼說?
「音量」的越南語是 âm lượng。
âm lượng 是什麼意思?
âm lượng 的意思是「音量」(名詞)。音量,聲音的大小
âm lượng 怎麼發音?
âm lượng 有 2 個音節:âm: ngang (平音) · lượng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
âm lượng 常用嗎?
âm lượng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
âm lượng 在句子裡怎麼用?
例如:Âm lượng quá lớn làm tôi đau tai.(音量太大讓我耳朵疼。);Bạn có thể giảm âm lượng không?(你能把音量調低嗎?)。

想讓「âm lượng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始