YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dự án
dự án
項目
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dự: nặng (低短塞音) · án: sắc (高升)
?
詞義
項目,工程
常用搭配
dự án mới
新項目
quản lý dự án
項目管理
例句
Dự án này rất quan trọng.
這個項目很重要。
Họ đang triển khai một dự án lớn.
他們正在推進一個大項目。
出現在這些詞條中
phạm vi
範圍
quản lý
管理
kế hoạch
計畫
phụ trách
負責
thông qua
通過
thảo luận
討論
thực hiện
實現
tiến độ
進度
相關詞彙
chiêu
招數
thư ký
秘書
giám đốc nhà máy
廠長
tiền đề
前提
bot
機器人
phiền
煩
常見問題
「項目」越南語怎麼說?
「項目」的越南語是 dự án。
dự án 是什麼意思?
dự án 的意思是「項目」(名詞)。項目,工程
dự án 怎麼發音?
dự án 有 2 個音節:dự: nặng (低短塞音) · án: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dự án 常用嗎?
dự án 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
dự án 在句子裡怎麼用?
例如:Dự án này rất quan trọng.(這個項目很重要。);Họ đang triển khai một dự án lớn.(他們正在推進一個大項目。)。
想讓「dự án」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store