YiWordsYiWords

tải xuống

下載

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tải: hỏi (曲折升) · xuống: sắc (高升) ?

tải xuống 下載

詞義

常用搭配

tải xuống ứng dụng
下載應用程式
tải xuống tài liệu
下載資料

例句

Tôi đã tải xuống bài hát này.
我已經下載了這首歌。
Bạn có thể tải xuống file này không?
你能下載這個檔案嗎?

相關詞彙

常見問題

「下載」越南語怎麼說?
「下載」的越南語是 tải xuống。
tải xuống 是什麼意思?
tải xuống 的意思是「下載」(動詞)。從網路上下載
tải xuống 怎麼發音?
tải xuống 有 2 個音節:tải: hỏi (曲折升) · xuống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tải xuống 常用嗎?
tải xuống 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tải xuống 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã tải xuống bài hát này.(我已經下載了這首歌。);Bạn có thể tải xuống file này không?(你能下載這個檔案嗎?)。

想讓「tải xuống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始