YiWordsYiWords

ám sát

暗殺

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ám: sắc (高升) · sát: sắc (高升) ?

ám sát 暗殺

詞義

常用搭配

ám sát chính trị
政治暗殺
âm mưu ám sát
謀劃暗殺

例句

Kẻ thù âm mưu ám sát lãnh đạo.
敵人密謀暗殺領導人。
Cảnh sát đã ngăn chặn vụ ám sát.
警方阻止了一起暗殺事件。

相關詞彙

常見問題

「暗殺」越南語怎麼說?
「暗殺」的越南語是 ám sát。
ám sát 是什麼意思?
ám sát 的意思是「暗殺」(動詞)。暗殺;秘密殺害
ám sát 怎麼發音?
ám sát 有 2 個音節:ám: sắc (高升) · sát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ám sát 常用嗎?
ám sát 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ám sát 在句子裡怎麼用?
例如:Kẻ thù âm mưu ám sát lãnh đạo.(敵人密謀暗殺領導人。);Cảnh sát đã ngăn chặn vụ ám sát.(警方阻止了一起暗殺事件。)。

想讓「ám sát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始