YiWordsYiWords

vu khống

誣陷

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — vu: ngang (平音) · khống: sắc (高升) ?

vu khống 誣陷

詞義

常用搭配

vu khống ai đó
誣陷某人
bị vu khống
被誣陷

例句

Anh ấy bị vu khống ăn cắp.
他被誣陷偷竊。
Không nên vu khống người khác.
不要誣陷別人。

相關詞彙

常見問題

「誣陷」越南語怎麼說?
「誣陷」的越南語是 vu khống。
vu khống 是什麼意思?
vu khống 的意思是「誣陷」(動詞)。捏造事實陷害他人
vu khống 怎麼發音?
vu khống 有 2 個音節:vu: ngang (平音) · khống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vu khống 常用嗎?
vu khống 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vu khống 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị vu khống ăn cắp.(他被誣陷偷竊。);Không nên vu khống người khác.(不要誣陷別人。)。

想讓「vu khống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始