YiWordsYiWords

quốc họa

國畫

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — quốc: sắc (高升) · họa: nặng (低短塞音) ?

quốc họa 國畫

詞義

常用搭配

tranh thủy mặc Trung Quốc
中國水墨畫
học vẽ tranh thủy mặc
學習國畫

例句

Anh ấy thích vẽ tranh thủy mặc.
他喜歡畫國畫。
Triển lãm tranh thủy mặc thu hút nhiều khách tham quan.
國畫展吸引了許多參觀者。

相關詞彙

常見問題

「國畫」越南語怎麼說?
「國畫」的越南語是 quốc họa。
quốc họa 是什麼意思?
quốc họa 的意思是「國畫」(名詞)。以水墨為主要表現手法的中國傳統繪畫
quốc họa 怎麼發音?
quốc họa 有 2 個音節:quốc: sắc (高升) · họa: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quốc họa 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thích vẽ tranh thủy mặc.(他喜歡畫國畫。);Triển lãm tranh thủy mặc thu hút nhiều khách tham quan.(國畫展吸引了許多參觀者。)。

想讓「quốc họa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始