YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ẩn chứa
ẩn chứa
蘊藏
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ẩn: hỏi (曲折升) · chứa: sắc (高升)
?
詞義
蘊藏,包含在內
常用搭配
ẩn chứa bí mật
蘊藏秘密
ẩn chứa nguy cơ
蘊藏風險
例句
Câu chuyện này ẩn chứa nhiều ý nghĩa.
這個故事蘊藏著許多意義。
Bức tranh ẩn chứa cảm xúc sâu sắc.
這幅畫蘊藏著深刻的情感。
相關詞彙
ăn chay
吃素
ăn chơi hưởng lạc
吃喝玩樂
ăn cơm
吃飯
an cư lạc nghiệp
安居樂業
常見問題
「蘊藏」越南語怎麼說?
「蘊藏」的越南語是 ẩn chứa。
ẩn chứa 是什麼意思?
ẩn chứa 的意思是「蘊藏」(動詞)。蘊藏,包含在內
ẩn chứa 怎麼發音?
ẩn chứa 有 2 個音節:ẩn: hỏi (曲折升) · chứa: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ẩn chứa 常用嗎?
ẩn chứa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ẩn chứa 在句子裡怎麼用?
例如:Câu chuyện này ẩn chứa nhiều ý nghĩa.(這個故事蘊藏著許多意義。);Bức tranh ẩn chứa cảm xúc sâu sắc.(這幅畫蘊藏著深刻的情感。)。
想讓「ẩn chứa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store