YiWordsYiWords

ẩn chứa

蘊藏

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ẩn: hỏi (曲折升) · chứa: sắc (高升) ?

ẩn chứa 蘊藏

詞義

常用搭配

ẩn chứa bí mật
蘊藏秘密
ẩn chứa nguy cơ
蘊藏風險

例句

Câu chuyện này ẩn chứa nhiều ý nghĩa.
這個故事蘊藏著許多意義。
Bức tranh ẩn chứa cảm xúc sâu sắc.
這幅畫蘊藏著深刻的情感。

相關詞彙

常見問題

「蘊藏」越南語怎麼說?
「蘊藏」的越南語是 ẩn chứa。
ẩn chứa 是什麼意思?
ẩn chứa 的意思是「蘊藏」(動詞)。蘊藏,包含在內
ẩn chứa 怎麼發音?
ẩn chứa 有 2 個音節:ẩn: hỏi (曲折升) · chứa: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ẩn chứa 常用嗎?
ẩn chứa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ẩn chứa 在句子裡怎麼用?
例如:Câu chuyện này ẩn chứa nhiều ý nghĩa.(這個故事蘊藏著許多意義。);Bức tranh ẩn chứa cảm xúc sâu sắc.(這幅畫蘊藏著深刻的情感。)。

想讓「ẩn chứa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始