YiWordsYiWords

ăn chay

吃素

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ăn: ngang (平音) · chay: ngang (平音) ?

ăn chay 吃素

詞義

常用搭配

ăn chay trường
長期吃素
quán ăn chay
素食餐廳

例句

Tôi bắt đầu ăn chay từ năm ngoái.
我從去年開始吃素。
Ở đây có nhiều quán ăn chay.
這裡有很多素食餐廳。

相關詞彙

常見問題

「吃素」越南語怎麼說?
「吃素」的越南語是 ăn chay。
ăn chay 是什麼意思?
ăn chay 的意思是「吃素」(動詞)。吃素
ăn chay 怎麼發音?
ăn chay 有 2 個音節:ăn: ngang (平音) · chay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ăn chay 常用嗎?
ăn chay 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ăn chay 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi bắt đầu ăn chay từ năm ngoái.(我從去年開始吃素。);Ở đây có nhiều quán ăn chay.(這裡有很多素食餐廳。)。

想讓「ăn chay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始