YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ăn chay
ăn chay
吃素
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ăn: ngang (平音) · chay: ngang (平音)
?
詞義
吃素
常用搭配
ăn chay trường
長期吃素
quán ăn chay
素食餐廳
例句
Tôi bắt đầu ăn chay từ năm ngoái.
我從去年開始吃素。
Ở đây có nhiều quán ăn chay.
這裡有很多素食餐廳。
相關詞彙
chậm trễ
延誤
vứt đi
丟掉
tai nạn máy bay
空難
thông xe
通車
cách đi
路線
chỉ lệnh
指令
常見問題
「吃素」越南語怎麼說?
「吃素」的越南語是 ăn chay。
ăn chay 是什麼意思?
ăn chay 的意思是「吃素」(動詞)。吃素
ăn chay 怎麼發音?
ăn chay 有 2 個音節:ăn: ngang (平音) · chay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ăn chay 常用嗎?
ăn chay 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ăn chay 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi bắt đầu ăn chay từ năm ngoái.(我從去年開始吃素。);Ở đây có nhiều quán ăn chay.(這裡有很多素食餐廳。)。
想讓「ăn chay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store