YiWordsYiWords

an cư lạc nghiệp

安居樂業

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — an: ngang (平音) · cư: ngang (平音) · lạc: nặng (低短塞音) · nghiệp: nặng (低短塞音) ?

an cư lạc nghiệp 安居樂業

詞義

常用搭配

an cư lạc nghiệp lâu dài
長期安居樂業
giúp dân an cư lạc nghiệp
幫助百姓安居樂業

例句

Mọi người đều mong muốn an cư lạc nghiệp.
人人都希望安居樂業。
Chính phủ đang nỗ lực để người dân an cư lạc nghiệp.
政府正在努力讓人民安居樂業。

相關詞彙

常見問題

「安居樂業」越南語怎麼說?
「安居樂業」的越南語是 an cư lạc nghiệp。
an cư lạc nghiệp 是什麼意思?
an cư lạc nghiệp 的意思是「安居樂業」(片語)。安居樂業,生活安定,工作順利
an cư lạc nghiệp 怎麼發音?
an cư lạc nghiệp 有 4 個音節:an: ngang (平音) · cư: ngang (平音) · lạc: nặng (低短塞音) · nghiệp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
an cư lạc nghiệp 常用嗎?
an cư lạc nghiệp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
an cư lạc nghiệp 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người đều mong muốn an cư lạc nghiệp.(人人都希望安居樂業。);Chính phủ đang nỗ lực để người dân an cư lạc nghiệp.(政府正在努力讓人民安居樂業。)。

想讓「an cư lạc nghiệp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始