YiWordsYiWords

an ninh mạng

網路安全

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — an: ngang (平音) · ninh: ngang (平音) · mạng: nặng (低短塞音) ?

an ninh mạng 網路安全

詞義

常用搭配

đảm bảo an ninh mạng
保障網路安全
chuyên gia an ninh mạng
網路安全專家

例句

An ninh mạng rất quan trọng hiện nay.
網路安全現在非常重要。
Công ty thuê chuyên gia an ninh mạng.
公司雇用了網路安全專家。

相關詞彙

常見問題

「網路安全」越南語怎麼說?
「網路安全」的越南語是 an ninh mạng。
an ninh mạng 是什麼意思?
an ninh mạng 的意思是「網路安全」(名詞)。保護網路系統免受攻擊與威脅的措施與技術
an ninh mạng 怎麼發音?
an ninh mạng 有 3 個音節:an: ngang (平音) · ninh: ngang (平音) · mạng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
an ninh mạng 常用嗎?
an ninh mạng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
an ninh mạng 在句子裡怎麼用?
例如:An ninh mạng rất quan trọng hiện nay.(網路安全現在非常重要。);Công ty thuê chuyên gia an ninh mạng.(公司雇用了網路安全專家。)。

想讓「an ninh mạng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始