YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vô tuyến
vô tuyến
無線電
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vô: ngang (平音) · tuyến: sắc (高升)
?
詞義
無線電通信技術或設備
常用搭配
đài vô tuyến
無線電台
tín hiệu vô tuyến
無線電訊號
例句
Tôi nghe tin tức qua vô tuyến.
我透過無線電聽新聞。
Vô tuyến bị mất tín hiệu.
無線電訊號丟失了。
相關詞彙
khuôn mẫu
模具
tia laze
雷射光束
hội trường
會場
nhà lưu niệm
紀念館
chất vấn
質問
biện giải
辯解
常見問題
「無線電」越南語怎麼說?
「無線電」的越南語是 vô tuyến。
vô tuyến 是什麼意思?
vô tuyến 的意思是「無線電」(名詞)。無線電通信技術或設備
vô tuyến 怎麼發音?
vô tuyến 有 2 個音節:vô: ngang (平音) · tuyến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vô tuyến 常用嗎?
vô tuyến 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vô tuyến 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi nghe tin tức qua vô tuyến.(我透過無線電聽新聞。);Vô tuyến bị mất tín hiệu.(無線電訊號丟失了。)。
想讓「vô tuyến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store