YiWordsYiWords

hội trường

會場

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hội: nặng (低短塞音) · trường: huyền (低降) ?

hội trường 會場

詞義

常用搭配

vào hội trường
進入會場
hội trường lớn
大會堂

例句

Mọi người đã vào hội trường.
大家已經進入會場。
Hội trường này rất rộng rãi.
這個會場很寬敞。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「會場」越南語怎麼說?
「會場」的越南語是 hội trường。
hội trường 是什麼意思?
hội trường 的意思是「會場」(名詞)。會場,會議大廳
hội trường 怎麼發音?
hội trường 有 2 個音節:hội: nặng (低短塞音) · trường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hội trường 常用嗎?
hội trường 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hội trường 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người đã vào hội trường.(大家已經進入會場。);Hội trường này rất rộng rãi.(這個會場很寬敞。)。

想讓「hội trường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始