YiWordsYiWords

ăn sâu bén rễ

根深蒂固

短語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — ăn: ngang (平音) · sâu: ngang (平音) · bén: sắc (高升) · rễ: ngã (顫升) ?

ăn sâu bén rễ 根深蒂固

詞義

常用搭配

ăn sâu bén rễ trong tâm trí
根深蒂固於心中

例句

Thói quen này đã ăn sâu bén rễ.
這個習慣已經根深蒂固。
Tư tưởng cũ ăn sâu bén rễ trong xã hội.
舊觀念在社會中根深蒂固。

實用形容詞

常見問題

「根深蒂固」越南語怎麼說?
「根深蒂固」的越南語是 ăn sâu bén rễ。
ăn sâu bén rễ 是什麼意思?
ăn sâu bén rễ 的意思是「根深蒂固」(短語)。根基深厚,牢固不可動搖
ăn sâu bén rễ 怎麼發音?
ăn sâu bén rễ 有 4 個音節:ăn: ngang (平音) · sâu: ngang (平音) · bén: sắc (高升) · rễ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ăn sâu bén rễ 在句子裡怎麼用?
例如:Thói quen này đã ăn sâu bén rễ.(這個習慣已經根深蒂固。);Tư tưởng cũ ăn sâu bén rễ trong xã hội.(舊觀念在社會中根深蒂固。)。

想讓「ăn sâu bén rễ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始