YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đa năng
同拼寫詞:
Đà Nẵng
đa năng
多功能
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đa: ngang (平音) · năng: ngang (平音)
?
詞義
具有多種功能,多用途
常用搭配
máy đa năng
多功能機
thiết bị đa năng
多功能設備
例句
Chiếc máy này rất đa năng.
這台機器很多功能。
Bàn đa năng có thể gấp lại.
多功能桌子可以折疊。
出現在這些詞條中
bàn gấp
折疊桌
máy cày
耕耘機
lò vi sóng
微波爐
ổ cắm điện
插座
thẻ đa năng
一卡通
nồi cơm điện
電鍋
máy ép trái cây
果汁機
dao quân đội Thụy Sĩ
瑞士刀
相關詞彙
bánh trôi
湯圓
giúp việc nhà
家政
ném bóng
投籃
giàu nghèo
貧富
nhà đầu tư chứng khoán
股民
nỗi lo về sau
後顧之憂
常見問題
「多功能」越南語怎麼說?
「多功能」的越南語是 đa năng。
đa năng 是什麼意思?
đa năng 的意思是「多功能」(形容詞)。具有多種功能,多用途
đa năng 怎麼發音?
đa năng 有 2 個音節:đa: ngang (平音) · năng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đa năng 常用嗎?
đa năng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đa năng 在句子裡怎麼用?
例如:Chiếc máy này rất đa năng.(這台機器很多功能。);Bàn đa năng có thể gấp lại.(多功能桌子可以折疊。)。
想讓「đa năng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store