YiWordsYiWords

tươi sáng

明媚

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tươi: ngang (平音) · sáng: sắc (高升) ?

tươi sáng 明媚

詞義

常用搭配

nụ cười tươi sáng
明媚的笑容
tương lai tươi sáng
光明的未來

例句

Cô ấy có nụ cười tươi sáng.
她有明媚的笑容。
Tương lai của anh ấy rất tươi sáng.
他的未來很光明。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「明媚」越南語怎麼說?
「明媚」的越南語是 tươi sáng。
tươi sáng 是什麼意思?
tươi sáng 的意思是「明媚」(形容詞)。明亮而美好; 充滿希望
tươi sáng 怎麼發音?
tươi sáng 有 2 個音節:tươi: ngang (平音) · sáng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tươi sáng 常用嗎?
tươi sáng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tươi sáng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có nụ cười tươi sáng.(她有明媚的笑容。);Tương lai của anh ấy rất tươi sáng.(他的未來很光明。)。

想讓「tươi sáng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始