YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tươi sáng
tươi sáng
明媚
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tươi: ngang (平音) · sáng: sắc (高升)
?
詞義
明亮而美好
充滿希望
常用搭配
nụ cười tươi sáng
明媚的笑容
tương lai tươi sáng
光明的未來
例句
Cô ấy có nụ cười tươi sáng.
她有明媚的笑容。
Tương lai của anh ấy rất tươi sáng.
他的未來很光明。
出現在這些詞條中
màu sắc
顏色
tương lai
未來
tương lai tươi sáng
錦繡前程
phía trước
前面
相關詞彙
thông gió
通風
ra sân
上場
rãnh
槽溝
bản thiết kế
設計圖
chuông điện
電鈴
ứng cử viên
候選人
常見問題
「明媚」越南語怎麼說?
「明媚」的越南語是 tươi sáng。
tươi sáng 是什麼意思?
tươi sáng 的意思是「明媚」(形容詞)。明亮而美好; 充滿希望
tươi sáng 怎麼發音?
tươi sáng 有 2 個音節:tươi: ngang (平音) · sáng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tươi sáng 常用嗎?
tươi sáng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tươi sáng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có nụ cười tươi sáng.(她有明媚的笑容。);Tương lai của anh ấy rất tươi sáng.(他的未來很光明。)。
想讓「tươi sáng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store