YiWordsYiWords

ăn vạ

耍賴

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — ăn: ngang (平音) · vạ: nặng (低短塞音) ?

ăn vạ 耍賴

詞義

常用搭配

ăn vạ giữa đường
在路上耍賴
trẻ con ăn vạ
小孩耍賴

例句

Cậu bé ngã rồi ăn vạ đòi mẹ bế.
小男孩摔倒後耍賴要媽媽抱。
Anh ta thường ăn vạ để được giúp đỡ.
他常常耍賴求別人幫忙。

性格類型

常見問題

「耍賴」越南語怎麼說?
「耍賴」的越南語是 ăn vạ。
ăn vạ 是什麼意思?
ăn vạ 的意思是「耍賴」(動詞)。耍賴,故意裝可憐以求同情或好處
ăn vạ 怎麼發音?
ăn vạ 有 2 個音節:ăn: ngang (平音) · vạ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ăn vạ 常用嗎?
ăn vạ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ăn vạ 在句子裡怎麼用?
例如:Cậu bé ngã rồi ăn vạ đòi mẹ bế.(小男孩摔倒後耍賴要媽媽抱。);Anh ta thường ăn vạ để được giúp đỡ.(他常常耍賴求別人幫忙。)。

想讓「ăn vạ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始