YiWordsYiWords

liêm khiết

廉潔

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — liêm: ngang (平音) · khiết: sắc (高升) ?

liêm khiết 廉潔

詞義

常用搭配

cán bộ liêm khiết
廉潔幹部
sống liêm khiết
廉潔生活

例句

Ông ấy nổi tiếng là người liêm khiết.
他以廉潔著稱。
Chúng ta cần sống liêm khiết.
我們要廉潔生活。

相關詞彙

常見問題

「廉潔」越南語怎麼說?
「廉潔」的越南語是 liêm khiết。
liêm khiết 是什麼意思?
liêm khiết 的意思是「廉潔」(形容詞)。廉潔,清正不貪污
liêm khiết 怎麼發音?
liêm khiết 有 2 個音節:liêm: ngang (平音) · khiết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
liêm khiết 常用嗎?
liêm khiết 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
liêm khiết 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy nổi tiếng là người liêm khiết.(他以廉潔著稱。);Chúng ta cần sống liêm khiết.(我們要廉潔生活。)。

想讓「liêm khiết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始