YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
liêm khiết
liêm khiết
廉潔
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — liêm: ngang (平音) · khiết: sắc (高升)
?
詞義
廉潔,清正不貪污
常用搭配
cán bộ liêm khiết
廉潔幹部
sống liêm khiết
廉潔生活
例句
Ông ấy nổi tiếng là người liêm khiết.
他以廉潔著稱。
Chúng ta cần sống liêm khiết.
我們要廉潔生活。
相關詞彙
sớm muộn
遲早
những năm gần đây
近年來
giữa tháng
中旬
sáng sớm
清晨
giọng
口音
ngược
逆
常見問題
「廉潔」越南語怎麼說?
「廉潔」的越南語是 liêm khiết。
liêm khiết 是什麼意思?
liêm khiết 的意思是「廉潔」(形容詞)。廉潔,清正不貪污
liêm khiết 怎麼發音?
liêm khiết 有 2 個音節:liêm: ngang (平音) · khiết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
liêm khiết 常用嗎?
liêm khiết 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
liêm khiết 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy nổi tiếng là người liêm khiết.(他以廉潔著稱。);Chúng ta cần sống liêm khiết.(我們要廉潔生活。)。
想讓「liêm khiết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store