YiWordsYiWords

mộc mạc

質樸

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — mộc: nặng (低短塞音) · mạc: nặng (低短塞音) ?

mộc mạc 質樸

詞義

常用搭配

tính cách mộc mạc
質樸的性格
lời nói mộc mạc
質樸的話語

例句

Anh ấy là người rất mộc mạc.
他是個很質樸的人。
Cô ấy thích phong cách mộc mạc.
她喜歡質樸的風格。

性格類型

常見問題

「質樸」越南語怎麼說?
「質樸」的越南語是 mộc mạc。
mộc mạc 是什麼意思?
mộc mạc 的意思是「質樸」(形容詞)。質樸,樸實無華
mộc mạc 怎麼發音?
mộc mạc 有 2 個音節:mộc: nặng (低短塞音) · mạc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mộc mạc 常用嗎?
mộc mạc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
mộc mạc 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là người rất mộc mạc.(他是個很質樸的人。);Cô ấy thích phong cách mộc mạc.(她喜歡質樸的風格。)。

想讓「mộc mạc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始