YiWordsYiWords

áo ba lỗ

背心

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — áo: sắc (高升) · ba: ngang (平音) · lỗ: ngã (顫升) ?

áo ba lỗ 背心

詞義

常用搭配

mặc áo ba lỗ
穿背心
áo ba lỗ nam
男士背心

例句

Tôi thường mặc áo ba lỗ ở nhà.
我在家常穿背心。
Anh ấy mua một chiếc áo ba lỗ mới.
他買了一件新背心。

相關詞彙

常見問題

「背心」越南語怎麼說?
「背心」的越南語是 áo ba lỗ。
áo ba lỗ 是什麼意思?
áo ba lỗ 的意思是「背心」(名詞)。背心
áo ba lỗ 怎麼發音?
áo ba lỗ 有 3 個音節:áo: sắc (高升) · ba: ngang (平音) · lỗ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
áo ba lỗ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường mặc áo ba lỗ ở nhà.(我在家常穿背心。);Anh ấy mua một chiếc áo ba lỗ mới.(他買了一件新背心。)。

想讓「áo ba lỗ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始