YiWordsYiWords

có việc

有事

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — có: sắc (高升) · việc: nặng (低短塞音) ?

có việc 有事

詞義

常用搭配

có việc bận
有事忙
có việc cần giải quyết
有事要處理

例句

Hôm nay tôi có việc không đi được.
今天我有事去不了。
Nếu có việc thì cứ gọi cho tôi.
如果有事就給我打電話。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「有事」越南語怎麼說?
「有事」的越南語是 có việc。
có việc 是什麼意思?
có việc 的意思是「有事」(動詞)。有事,有事情
có việc 怎麼發音?
có việc 有 2 個音節:có: sắc (高升) · việc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
có việc 常用嗎?
có việc 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
có việc 在句子裡怎麼用?
例如:Hôm nay tôi có việc không đi được.(今天我有事去不了。);Nếu có việc thì cứ gọi cho tôi.(如果有事就給我打電話。)。

想讓「có việc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始