YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
có việc
có việc
有事
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — có: sắc (高升) · việc: nặng (低短塞音)
?
詞義
有事,有事情
常用搭配
có việc bận
有事忙
có việc cần giải quyết
有事要處理
例句
Hôm nay tôi có việc không đi được.
今天我有事去不了。
Nếu có việc thì cứ gọi cho tôi.
如果有事就給我打電話。
出現在這些詞條中
có
有
gấp
急
học nghề
學藝
việc vui
喜事
việc làm
工作
việc riêng
私事
相關詞彙
làm phiền
打擾
hưởng thụ
享受
sảng khoái
爽快
sốc
震驚
cà chua
番茄
khoai tây
馬鈴薯
常見問題
「有事」越南語怎麼說?
「有事」的越南語是 có việc。
có việc 是什麼意思?
có việc 的意思是「有事」(動詞)。有事,有事情
có việc 怎麼發音?
có việc 有 2 個音節:có: sắc (高升) · việc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
có việc 常用嗎?
có việc 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
có việc 在句子裡怎麼用?
例如:Hôm nay tôi có việc không đi được.(今天我有事去不了。);Nếu có việc thì cứ gọi cho tôi.(如果有事就給我打電話。)。
想讓「có việc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store